chủ xướng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đầu tiên đề xuất, khởi xướng một việc gì đó: Chỉ người đưa ra ý kiến, sáng kiến hoặc đề nghị đầu tiên, từ đó thúc đẩy người khác cùng làm theo hoặc hưởng ứng.
- Người chủ trì, điều khiển một buổi diễn thuyết, thảo luận (nghĩa cũ, ít dùng): Người đứng ra tổ chức và dẫn dắt một cuộc họp, buổi nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là chủ xướng của phong trào bảo vệ môi trường trong cộng đồng. (Ông ấy là người đầu tiên đề xuất và khởi xướng phong trào đó.)
- Ý tưởng cải cách này có chủ xướng là một nhà nghiên cứu trẻ. (Ý tưởng này được khởi xướng bởi một nhà nghiên cứu trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đóng vai trò chủ xướng": Đảm nhận vị trí, vai trò là người khởi xướng.
- Công ty A đóng vai trò chủ xướng trong liên minh phát triển công nghệ mới.
- "Theo sự chủ xướng của...": Hành động dưới sự dẫn dắt, đề xuất ban đầu từ ai đó.
- Chiến dịch từ thiện được thực hiện theo sự chủ xướng của một nghệ sĩ nổi tiếng.
Biến thể và từ gần giống
- Thủ xướng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "chủ xướng", chỉ người khởi đầu, đề xướng.
- Khởi xướng (động từ): Hành động bắt đầu đề xuất, phát động một việc gì đó.
- Anh ấy là người khởi xướng dự án.
- Chủ trì (động từ): Điều khiển, đảm nhiệm việc tổ chức và dẫn dắt một sự kiện, cuộc họp.
- Giám đốc sẽ chủ trì cuộc họp.
Từ đồng nghĩa
- Người đề xướng: Người đưa ra đề nghị, sáng kiến đầu tiên.
- Người khởi đầu: Người bắt đầu, mở đầu cho một việc, một phong trào.
- Người phát động: Người bắt đầu và thúc đẩy một hoạt động, chiến dịch.
Các cụm từ liên quan
- Đề xuất chủ xướng (cụm danh từ): Ý kiến, sáng kiến mang tính khởi đầu.
- Đề xuất chủ xướng của ông ấy đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi.
- Sáng kiến chủ xướng (cụm danh từ): Ý tưởng sáng tạo được đưa ra đầu tiên để mọi người cùng phát triển.
- Đây là sáng kiến chủ xướng cho một mô hình kinh doanh mới.
Thành ngữ liên quan
(Từ "chủ xướng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "khởi xướng" thường được nhấn mạnh hơn.)